Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 20960 21020
EUR 26847.48 27331.36
GBP 31384.82 32015.09
JPY 201.1 206.17
AUD 20280.55 20708.4
HKD 2660.73 2730.5
SGD 16401.7 16831.77
THB 690.49 720.73
CAD 20110.52 20596.94
CHF 21342.22 21814.4
DKK 0 3675.35
INR 0 387.87
KRW 0 20.98
KWD 0 74135.21
MYR 0 7009.24
NOK 0 3665.18
RMB 3272 1
RUB 0 747.98
SEK 0 3208.78
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả
tong dai dang ky mang internet fpt tai nam dinh

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 2.362.559
Tổng số Thành viên: 113
Số người đang xem:  17